Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6001788313
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc
住所 Số 305 Giải Phòng, TDP 2, thị trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Hưng
営業開始日 01/03/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 08:49

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc に関するよくあるご質問

納税者番号 6001788313 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6001788313 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 60 は区分番号、中央の7桁 0178831 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc の納税者番号は 6001788313(01/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 6001788313 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc のデータは、26/09/2026 08:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc、納税者番号 6001788313、住所 Số 305 Giải Phòng, TDP 2, thị trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Krông Pắc の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。

Xã Krông Pắc の事業者統計

360 事業者総数
213 営業中
146 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 120
建設業 59
製造業 30
農業、林業及び漁業 15
専門・科学・技術サービス業 15
運輸業・倉庫業 14

法的形態別

有限責任会社 253
一人有限責任会社 31
個人企業 22
株式会社 21
協同組合 12
その他の国家機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 211
登録住所で営業していない 98
活動停止、税務コード失効手続き未完了 29
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
一時休業中 8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Xuân Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 403 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÙNG HẢI

納税者番号: 0700929799
TDP Đông, Phường Tam Chúc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN HÙNG TÂY BẮC

納税者番号: 5500690625
Số nhà 337, thôn 7, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KIM MẠNH HÙNG

納税者番号: 3604121179
Số 45, tổ 33, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐỜI SỐNG MỚI

納税者番号: 0111565911
Số 7 ngõ Gò Hờn, Thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẠC VIỆT EV

納税者番号: 4601670327
Khu dân cư thuỷ lợi, Tổ 79, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK HLT ECOWOOD

納税者番号: 0111545263
Số 9, Ngõ 22/86 Đường Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM GIA HÂN HOLDINGS

納税者番号: 0111544566
Số 69, thôn Lai Xá, Khu đất dịch vụ KĐT Kim Chung - Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH QUÂN MECHANICAL

納税者番号: 0111515501
Số nhà 99, Đường Đông Mỹ, Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG KIM THỊNH PHÁT

納税者番号: 3502583294
229 đường Tập Đoàn 7, tổ 10, khu Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI VIỆT HƯNG PHÚ

納税者番号: 1900711664
Số 62, Đường Cách Mạng, Khóm 10, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.