Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6001759739
ベトナム語名称Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên
住所36 Lý Thái Tổ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Lê Quang Trình
事業登録証の交付日24/07/2023
営業開始日27/07/2023
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日06/10/2026 19:54

事業分野

L68202不動産・土地使用権の競売

Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên に関するよくあるご質問

Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên の主要な事業分野は Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất.(事業分野コード L68202)。
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên の納税者番号は何ですか?
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên の納税者番号は 6001759739(27/07/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên の住所はどこですか?
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên の本店所在地は 36 Lý Thái Tổ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân An、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nguyên、納税者番号 6001759739、住所 36 Lý Thái Tổ, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6001759739 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6001759739 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 60 は区分番号、中央の7桁 0175973 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Tân An の事業者統計

1,299事業者総数
648営業中
651廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業425
建設業214
専門・科学・技術サービス業92
製造業89
農業、林業及び漁業62
運輸業・倉庫業56

法的形態別

有限責任会社836
株式会社228
一人有限責任会社105
個人企業56
協同組合18
その他の国家機関16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み646
登録住所で営業していない319
活動停止、税務コード失効手続き未完了138
活動停止、税務コード失効手続き完了122
一時休業中72
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Lê Quang Trình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ QUANG NĂNG

納税者番号:0110899622
Số 250 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lê Quang Trình

納税者番号:0311837351
463 ( Tầng Trêt) Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN VINH TÂM PHÁT

納税者番号:3603740144
258/6 Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM THIÊN BÚT

納税者番号:0401934705
124 Nguyễn Mỹ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

VPLS

納税者番号:6001584292
166 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM TRÀ MY QUẢNG NAM

納税者番号:0100686174-796
Thửa đất số 04, Tờ bản đồ số 39, Thôn Tak Pỏ, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Lạnh Lê Quang

納税者番号:0312322595
182/23A,đường Hiệp Bình, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẤT VIỆT

納税者番号:3100664433
Tổ dân phố 1 Lộc Đại, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀN NHẬT VIỆT

納税者番号:3600994567
Số E185A, tổ 3, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Phòng Tài chính kế hoạch huyện Nậm Pồ

納税者番号:5600274851
Trung tâm huyện Nậm Pồ, Xã Nà Hỳ, Điện Biên, Việt Nam.