Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 6001653997
ベトナム語名称 Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ
住所 TDP 1, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Lê Đình Thế
営業開始日 14/03/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 09:12

事業分野

S94990 他に分類されないその他の団体の活動

Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ に関するよくあるご質問

Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ の住所はどこですか?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ の本店所在地は TDP 1, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Phường Buôn Hồ、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ の納税者番号は何ですか?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ の納税者番号は 6001653997(14/03/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ はどのような事業分野で活動していますか?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S94990)。
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ は現在も活動していますか?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ(納税者番号 6001653997)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6001653997 の情報は、いつ更新されますか?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế - CCT Buôn Hồ のデータは、26/09/2026 09:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Buôn Hồ の事業者統計

390 事業者総数
211 営業中
177 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 167
建設業 45
製造業 24
運輸業・倉庫業 17
専門・科学・技術サービス業 16
教育・学習支援業 13

法的形態別

有限責任会社 253
一人有限責任会社 44
個人企業 38
その他の国家機関 12
協同組合 10
株式会社 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 208
登録住所で営業していない 98
活動停止、税務コード失効手続き未完了 49
活動停止、税務コード失効手続き完了 21
一時休業中 9
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "Lê Đình Thế" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỜI TRANG LÊ ĐÌNH

納税者番号: 0110378771
Số 31 ngách 34/187 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ LÊ ĐÌNH

納税者番号: 0700872334
Thôn Thọ Lão, Xã Bắc Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE LÊ ĐÌNH

納税者番号: 0110366247
Thôn Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NÔNG SẢN LÊ ĐÌNH

納税者番号: 5400540626
Xóm Mới, Xã Mường Thàng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN AN - TAT

納税者番号: 2802748890
Thôn 4, Xã Thọ Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOPKEN VIỆT NAM

納税者番号: 0108659359
Đội 1, thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THẾ VIỆT

納税者番号: 0108131706
Thôn Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG MINH

納税者番号: 0900259245
Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu không xác định người nộp thuế - CCT Buôn Hồ

納税者番号: 6001653972
TDP 1, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

Tài khoản quản lý khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT huyện Krông Năng

納税者番号: 6001660070
104 Nguyễn Tất Thành, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.