Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 6001651358
ベトナム語名称 Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP
住所 Số 95A Nguyễn Du, Xã Ea Bung, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Lê Trọng Thanh
営業開始日 29/01/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 15/10/2026 07:53

事業分野

S94990 他に分類されないその他の団体の活動

Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP に関するよくあるご質問

Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP の住所はどこですか?
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP の本店所在地は Số 95A Nguyễn Du, Xã Ea Bung, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Xã Ea Bung、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP の納税者番号は何ですか?
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP の納税者番号は 6001651358(29/01/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP はどのような事業分野で活動していますか?
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S94990)。
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP は現在も活動していますか?
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP(納税者番号 6001651358)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6001651358 の情報は、いつ更新されますか?
Tài khoàn QL Khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT EA SÚP のデータは、15/10/2026 07:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Ea Bung の事業者統計

28 事業者総数
16 営業中
12 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業 12
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 6
製造業 2
管理・補助的経済活動 2
鉱業、採石業 1
不動産業 1

法的形態別

有限責任会社 11
株式会社 7
協同組合 5
一人有限責任会社 3
個人企業 1
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 16
登録住所で営業していない 7
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
活動停止、税務コード失効手続き未完了 2

法定代表者が "Lê Trọng Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 38 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TUẤN THÀNH 68

納税者番号: 5702223461
Tổ 19, Khu 3, Phường Cao Xanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HINOKI GO JAPAN

納税者番号: 2803203882
Tầng 3, Toà nhà dầu khí, Số 38 A, Đại Lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PATEC VIỆT NAM

納税者番号: 4601633660
Số 38 đường Đấu Mã, Khu 2, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HẠNH LINH

納税者番号: 1001284356
Nhà ông Huấn, Xóm 8, Thôn Ngoại Trang, Xã Thống Nhất(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV NGỌC MINH CHÂU

納税者番号: 3502513145
Số 99 Tổ 16 Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP BẢO GIANG

納税者番号: 3502509237
Khu phố Phước Hiệp, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÒA THỊNH LAND

納税者番号: 4401107653
Thôn Phú Thuận, Xã Hòa Mỹ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TUẤN THANH

納税者番号: 3502488481
Khu phố Phước Tấn, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ XNK HTL

納税者番号: 4601598053
Tổ 93, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY LẮP THÀNH ĐẠT PHÁT

納税者番号: 0110137751
Số nhà 109, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.