Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ

登録住所で営業していない
納税者番号 6001033746
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ
略称 Công ty Hưng Thành
住所 166 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Pham Thị Thuỳ Trang
事業登録証の交付日 12/04/2010
営業開始日 12/04/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 05:27
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ(納税者番号 6001033746)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の本店所在地は 166 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Phường Thành Nhất、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の 代表者 は Pham Thị Thuỳ Trang です(納税者番号 6001033746 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên sản xuất và dịch vụ Trang Thuỳ、納税者番号 6001033746、住所 166 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Thành Nhất の事業者統計

608 事業者総数
307 営業中
301 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 229
建設業 103
製造業 56
専門・科学・技術サービス業 38
農業、林業及び漁業 31
管理・補助的経済活動 22

法的形態別

有限責任会社 440
株式会社 64
一人有限責任会社 55
個人企業 29
学校・教育機関 7
人民委員会 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 307
登録住所で営業していない 166
活動停止、税務コード失効手続き未完了 58
活動停止、税務コード失効手続き完了 39
一時休業中 38

法定代表者が "Pham Thị Thuỳ Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 100 件です

CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC THỊNH PHÁT

納税者番号: 2301416100
Thửa đất số 239 , tờ bản đồ số 44 đường 38 tổ dân phố Thượng, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG SỨC BẢO NAM

納税者番号: 0111449129
Số 11 Ngõ 105, tổ 4 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI PHẠM TRANG AN

納税者番号: 3801349422
Đường Lê Anh Xuân, tổ 2, khu phố 5, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG PHẠM NB

納税者番号: 2701003362
Nhà ông Vũ Ngọc Liên, tổ dân phố 5, Phường Yên Thắng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MEDIA BẢO MINH CHÂU

納税者番号: 0319406371
12 Đường Hoà Lợi 41, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH HOÀNG ANH MINH BD

納税者番号: 3703372889
78/1 Thủ Khoa Huân, Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ HUỲNH VĨ

納税者番号: 0319054553
D16/12 Đường Võ Văn Vân, Ấp 41, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA HUY ĐT

納税者番号: 1201702113
Số 741 Ấp 1, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN GIA TRANG

納税者番号: 3703341961
Số 4/74B Thuận Giao 33, khu phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG TÍN BT

納税者番号: 1301147470
Thửa Đất Số 205 , Tờ Bản Đồ Số 15-2 , Ấp 1, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam.