Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号6000933127
ベトナム語名称Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật
住所Km 4 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 PHẠM THỊ TUYẾT
営業開始日17/08/2009
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 08:39

事業分野

P85教育

Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật に関するよくあるご質問

納税者番号 6000933127 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6000933127 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 60 は区分番号、中央の7桁 0093312 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật は現在も活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật(納税者番号 6000933127)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật の本店所在地は Km 4 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân An、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật の代表者は誰ですか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật の 代表者 は PHẠM THỊ TUYẾT です(納税者番号 6000933127 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。

Phường Tân An の事業者統計

1,299事業者総数
648営業中
651廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業425
建設業214
専門・科学・技術サービス業92
製造業89
農業、林業及び漁業62
運輸業・倉庫業56

法的形態別

有限責任会社836
株式会社228
一人有限責任会社105
個人企業56
協同組合18
その他の国家機関16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み646
登録住所で営業していない319
活動停止、税務コード失効手続き未完了138
活動停止、税務コード失効手続き完了122
一時休業中72
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "PHẠM THỊ TUYẾT" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 183 件です

CÔNG TY TNHH STELLENBOSCH FC

納税者番号:1201735077
238 đường Trần Thị Thơm, Khu phố 6, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GU GLOBAL LLC

納税者番号:3901394450
Số 59 Ấp Tầm Lanh, Xã Truông Mít, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ NGỌC PHÁT METAL

納税者番号:3703503531
163K/2, Đường An Phú 19, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ GIÁP TUYẾT

納税者番号:5801578144
Xóm 3, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI SƠN NAM

納税者番号:0901245333
Khu bến xe, Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ VẬN TẢI AN PHÁT

納税者番号:0700920771
Số 2 ngõ 5 Đinh Công Tráng, Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NKT VIỆT NAM

納税者番号:1001326292
Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY X195

納税者番号:0801487610
Số 145 phố Bình Lâu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SWCC CORPORATION

納税者番号:1102149561
299/13B, Quốc Lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỄ CHỊU

納税者番号:4001325939
Thửa đất số 1508, Tờ bản đồ số 03, Tổ 19, Thôn Mỹ Phước, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.