Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên

登録住所で営業していない
納税者番号6000513732
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên
住所Thôn 2, xã Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Liên
事業登録証の交付日21/02/2006
営業開始日07/03/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 09:46
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4620農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên、納税者番号 6000513732、住所 Thôn 2, xã Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(事業分野コード G4620)。
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の 代表者 は Nguyễn Thị Liên です(納税者番号 6000513732 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên の本店所在地は Thôn 2, xã Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Tiến、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Chiến Liên(納税者番号 6000513732)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Tân Tiến の事業者統計

38事業者総数
23営業中
15廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業17
製造業8
建設業5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防2
農業、林業及び漁業2
不動産業1

法的形態別

有限責任会社19
個人企業8
一人有限責任会社5
人民委員会2
協同組合2
株式会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み23
活動停止、税務コード失効手続き完了5
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
登録住所で営業していない5

法定代表者が "Nguyễn Thị Liên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 800 件です

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN & THƯƠNG MẠI HẢI SẢN LIÊN AN

納税者番号:0111655876
Xóm Quảng Hội, Thôn Đông Lai, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

DNTN VẬN TẢI CHÂU ANH TÚ

納税者番号:3703519884
Thửa đất số 524, tờ bản đồ số 5, đường Trần Văn Ơn , tổ 4, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN BẠCH PLACE

納税者番号:5801583909
268-270 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG HOA VIỆT

納税者番号:0111648068
Số 60 đường thôn Yên Ninh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN AN OFFSHORE

納税者番号:3502593020
13 Bình Quý, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KẾ TOÁN VÀ TƯ VẤN THUẾ 88

納税者番号:0111635559
C7-LK1 ô số 29, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN LIÊN PHÚ

納税者番号:3401293359
Đường ĐT 719B, Thôn Kê Gà, Xã Tân Thành, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯU TRUNG TÍN

納税者番号:2701013610
Thôn Khánh Vân 1, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ ONE TRADE FLOW

納税者番号:0111621281
Tầng 20, Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, Số 1 phố Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH PHONG

納税者番号:5702234826
Tại nhà ông Nguyễn Văn Lâm, Thôn Xích Thổ, Xã Thống Nhất, TP Quảng Ninh, Việt Nam.