Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6000360677
ベトナム語名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức
取引名 Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức
住所 Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Lương Văn Quỳnh
事業登録証の交付日 08/05/2000
営業開始日 08/05/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 06:39

事業分野

G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức に関するよくあるご質問

納税者番号 6000360677 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6000360677 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 60 は区分番号、中央の7桁 0036067 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức は現在も活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức(納税者番号 6000360677)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức の住所はどこですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức の本店所在地は Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Xã Dliê Ya、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức の代表者は誰ですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức の 代表者 は Lương Văn Quỳnh です(納税者番号 6000360677 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Đức の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống.(事業分野コード G4620)。

Xã Dliê Ya の事業者統計

188 事業者総数
133 営業中
55 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 121
建設業 12
農業、林業及び漁業 8
教育・学習支援業 6
製造業 6
専門・科学・技術サービス業 3

法的形態別

有限責任会社 112
一人有限責任会社 26
個人企業 24
協同組合 14
株式会社 7
学校・教育機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 133
登録住所で営業していない 36
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
一時休業中 1

法定代表者が "Lương Văn Quỳnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH DONG SHENG VIỆT NAM

納税者番号: 0318778338
48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DONG SHENG VIỆT NAM

納税者番号: 0318100084
48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU U-TRAD

納税者番号: 0317620563
199A Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN SONG KIM

納税者番号: 0315077197
627/5 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Sản Xuất Thương Mại Sơn Hải

納税者番号: 0300990196
730/57 Hương Lộ 2 KP4 P.Bình Trị Đông A, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần xây dựng - thương mại - địa ốc Tài An

納税者番号: 0101549188
Số 112, ngõ 72 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty Cổ Phần Tài An

納税者番号: 0303017115
194 Trần Não P.Bình An, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu CT thiếu thông tin chờ xử lý - CCT Thanh Khê - phường Thạc Gián

納税者番号: 0401949490
273-275 Hải Phòng, Phường Tân Chính (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu CT thiếu thông tin chờ xử lý - CCT Thanh Khê - phường Chính Gián

納税者番号: 0401949518
273-275 Hải Phòng, Phường Tân Chính (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.