Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5901115319
ベトナム語名称Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai
住所282 Hùng Vương, Xã Ia Grai, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Phương Loan
営業開始日25/03/2019
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 09:37

事業分野

R93190その他のスポーツ業

Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai に関するよくあるご質問

Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai、納税者番号 5901115319、住所 282 Hùng Vương, Xã Ia Grai, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai の主要な事業分野は Hoạt động thể thao khác(事業分野コード R93190)。
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai の代表者は誰ですか?
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai の 代表者 は Lê Thị Phương Loan です(納税者番号 5901115319 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai の住所はどこですか?
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai の本店所在地は 282 Hùng Vương, Xã Ia Grai, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Ia Grai、Gia Lai の管轄地域にあります。
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai は現在も活動していますか?
Trung tâm văn hóa, thông tin và thể thao huyện Ia Grai(納税者番号 5901115319)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Ia Grai の事業者統計

110事業者総数
64営業中
46廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業38
建設業11
製造業9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8
教育・学習支援業7
農業、林業及び漁業7

法的形態別

一人有限責任会社42
有限責任会社26
個人企業10
その他の国家機関7
協同組合5
未分類4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み64
登録住所で営業していない21
活動停止、税務コード失効手続き完了12
活動停止、税務コード失効手続き未完了10
一時休業中3

法定代表者が "Lê Thị Phương Loan" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH MANDALA ACADEMY

納税者番号:0319507972
41 Đường số 57, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VATECH

納税者番号:2902176213
Xóm Đức Hậu, Xã An Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHONG HÒA

納税者番号:3301719428
Lô D4, 23 đường Mai Lượng, KQH Hương Sơ, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam.

Lê Thị Phương Loan

納税者番号:4001238933
Tổ 14, thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP KIM BÌNH

納税者番号:3702895413
Thửa đất số 561, tờ bản đồ số 22, tổ 4, ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BĐS & XÂY DỰNG AD

納税者番号:0202036601
Tổ dân phố 6, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH EM AUTO 92

納税者番号:4001202006
Tổ 5, Khối Phố Mỹ Nam, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CENTRAL GAS VIỆT NAM

納税者番号:0401977755
Lô 47, Phước Lý 7, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN NGUYỄN

納税者番号:5701985516
Số nhà 11, Tổ 3, Khu 6A, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MIDO

納税者番号:0315539726
Số 292, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.