Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5901112815
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang
住所 Đ.Trần Hưng Đạo - Tổ DP 10, Xã Kbang, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ CÔNG TRÚC
営業開始日 27/02/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 08:51

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang の主要な事業分野は Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang の 代表者 は ĐỖ CÔNG TRÚC です(納税者番号 5901112815 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang の本店所在地は Đ.Trần Hưng Đạo - Tổ DP 10, Xã Kbang, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Kbang、Gia Lai の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kbang(納税者番号 5901112815)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5901112815 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5901112815 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 59 は区分番号、中央の7桁 0111281 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Kbang の事業者統計

100 事業者総数
69 営業中
31 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 24
建設業 17
農業、林業及び漁業 10
専門・科学・技術サービス業 10
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 7
製造業 7

法的形態別

一人有限責任会社 45
有限責任会社 25
個人企業 9
株式会社 7
学校・教育機関 2
人民委員会 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 69
登録住所で営業していない 15
活動停止、税務コード失効手続き未完了 9
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
一時休業中 2

法定代表者が "ĐỖ CÔNG TRÚC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です

CÔNG TY TNHH TM & DV DONNA

納税者番号: 0318960883
908 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Hậu Cần Cảng Cái Lân

納税者番号: 5701739944
Bến 1, cảng Cái Lân, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thành Anh

納税者番号: 5700567428
Bến 1, Cảng Cái Lân, đường Cái Lân, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.