Trung tâm dịch vụ nông nghiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5901112050
ベトナム語名称Trung tâm dịch vụ nông nghiệp
住所100 Quang Trung Tổ 1, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN MINH TRƯỜNG
営業開始日31/01/2019
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 08:21

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp、納税者番号 5901112050、住所 100 Quang Trung Tổ 1, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp の本店所在地は 100 Quang Trung Tổ 1, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Đức Cơ、Gia Lai の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp の納税者番号は 5901112050(31/01/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp の主要な事業分野は Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp(納税者番号 5901112050)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Đức Cơ の事業者統計

110事業者総数
79営業中
29廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業48
建設業21
教育・学習支援業7
専門・科学・技術サービス業5
その他のサービス業3
運輸業・倉庫業3

法的形態別

一人有限責任会社59
有限責任会社28
株式会社5
センター(公共事業・サービス)4
個人企業3
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み79
登録住所で営業していない17
活動停止、税務コード失効手続き未完了8
活動停止、税務コード失効手続き完了2
一時休業中2
—1

法定代表者が "NGUYỄN MINH TRƯỜNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 92 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG KIM

納税者番号:1301171201
156D, Đoàn Hoàng Minh, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XUÂN TRƯỞNG

納税者番号:0601324111
258B Võ Nguyên Giáp, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT XUÂN

納税者番号:0111464261
Số 147 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠ TẦNG VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ PHONG LINH

納税者番号:5702222267
Tổ 3, Khu Thanh Sơn 10, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT XANH MIDORI

納税者番号:4601662196
Số nhà 9, ngõ 42, đường Tố Hữu, tổ 2, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRƯỜNG LIỄU

納税者番号:6001828848
Thôn 9, Xã Ea Wy, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GIA HUY - NĂM CĂN

納税者番号:2001407296
Số 79, Nguyễn Tất Thành, Ấp Cái Nai, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XNK TRƯỜNG THỌ

納税者番号:3901381571
91 Trần Phú, Khu phố Long Tân, Phường Long Hoa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĂN CÙNG BÀ TUYẾT

納税者番号:0111305913
Lô 5, CN 6 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PAROLLI VIỆT NAM

納税者番号:0319273403
302 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.