Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành

登録住所で営業していない
納税者番号 5900746008
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành
住所 301 Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Hồng Thành
事業登録証の交付日 14/10/2010
営業開始日 14/10/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 23:11
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
F41000 建築建設業

Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành に関するよくあるご質問

納税者番号 5900746008 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành のデータは、24/09/2026 23:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành(納税者番号 5900746008)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の納税者番号は 5900746008(14/10/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Cường Thành の本店所在地は 301 Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Thống Nhất、Gia Lai の管轄地域にあります。

Phường Thống Nhất の事業者統計

630 事業者総数
355 営業中
274 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 205
建設業 130
製造業 57
専門・科学・技術サービス業 56
農業、林業及び漁業 25
運輸業・倉庫業 22

法的形態別

一人有限責任会社 318
有限責任会社 181
株式会社 79
個人企業 32
学校・教育機関 5
その他の会社 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 355
登録住所で営業していない 179
活動停止、税務コード失効手続き未完了 40
活動停止、税務コード失効手続き完了 28
一時休業中 27
— 1

法定代表者が "Lê Thị Hồng Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI PHÚC RICE

納税者番号: 1900710389
Số 52A, ấp Bà Chăng A, Xã Châu Thới, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA THANH CHUNG

納税者番号: 0111326920
Khu chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAHUCO HƯNG THỊNH

納税者番号: 0319181632
878/22 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp 73, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Phú Thuận

納税者番号: 0319038664
1203 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XIN CHÀO VIỆT NAM

納税者番号: 0402266289
43 Võ Nghĩa, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AGRI VIỆT ÚC

納税者番号: 1201687754
Số 13/9 ấp Mỹ An, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NÔNG NGHỆP BÀO SEN

納税者番号: 1900687323
ấp Bào Sen, Xã Châu Thới, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BECA PHARMA

納税者番号: 0110207261
Số 54 ngõ 34 Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV Ô TÔ THANH TÍNH

納税者番号: 3702960207
Số 68/1B, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ

納税者番号: 0700847497
TDP Đồng Tân, Phường Nguyễn Úy, Ninh Bình, Việt Nam.