Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5900691221
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím
住所 92 Lê Thánh Tôn, P. Ia Kring, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Phan Đình Cung
事業登録証の交付日 27/01/2010
営業開始日 01/11/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 19:11
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業
G463 食料品・飲料・たばこ卸売業

Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím(納税者番号 5900691221)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード N829)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の納税者番号は 5900691221(01/11/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím の本店所在地は 92 Lê Thánh Tôn, P. Ia Kring, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Diên Hồng、Gia Lai の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên Chiều Tím、納税者番号 5900691221、住所 92 Lê Thánh Tôn, P. Ia Kring, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Diên Hồng の事業者統計

1,030 事業者総数
538 営業中
490 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 370
建設業 118
専門・科学・技術サービス業 92
製造業 76
運輸業・倉庫業 72
宿泊業・飲食サービス業 41

法的形態別

一人有限責任会社 446
有限責任会社 339
株式会社 119
個人企業 85
その他の会社 9
センター(公共事業・サービス) 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 538
登録住所で営業していない 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
活動停止、税務コード失効手続き未完了 69
一時休業中 37
— 1