Công ty TNHH một thành viên Trang Anh

登録住所で営業していない
納税者番号5900469192
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên Trang Anh
略称Cty TNHH một thành viên Trang Anh
住所915 A Phạm Văn Đồng, Phường Hội Phú, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Phan Minh Đức
事業登録証の交付日24/11/2008
営業開始日04/06/2008
会計年度末31/12
データ更新日08/09/2026 05:22
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業
A011非永年性作物の栽培
G4620農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Công ty TNHH một thành viên Trang Anh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の 代表者 は Phan Minh Đức です(納税者番号 5900469192 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh(納税者番号 5900469192)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の納税者番号は 5900469192(04/06/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH một thành viên Trang Anh は Cty TNHH một thành viên Trang Anh という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5900469192 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Trang Anh の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(事業分野コード B0810)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Hội Phú の事業者統計

850事業者総数
401営業中
448廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業337
建設業112
製造業76
運輸業・倉庫業60
専門・科学・技術サービス業47
農業、林業及び漁業46

法的形態別

一人有限責任会社345
有限責任会社272
株式会社101
個人企業93
協同組合15
学校・教育機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み401
登録住所で営業していない309
活動停止、税務コード失効手続き未完了55
活動停止、税務コード失効手続き完了50
一時休業中34
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Phan Minh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です

CÔNG TY TNHH SWINGUP GOLF VIỆT NAM

納税者番号:0319657978
Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH NHI

納税者番号:0318981185
63/42 Đường 8, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐTT

納税者番号:3703262396
Thửa đất số 923, tờ bản đồ số 10, Đường NHA6, Tổ 6, Khu phố, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MĐQ

納税者番号:0318728471
19/25b Đường Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BỘT CHÁO CANH KÍNH HƯƠNG

納税者番号:3101131766
Thôn 3, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - QUẢNG CÁO ĐỨC PHÚC 868

納税者番号:0110684218
Số 40 Ngõ 2 Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC RACE ENGLISH

納税者番号:3301722420
Lô H53 Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AONE GLOBAL EDUCATION

納税者番号:0402185632
33 Văn Cận, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM NGÂN SAO ĐỎ

納税者番号:5901189705
372 Võ Văn Kiệt, Tổ Brukngol, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NẤU ĂN LÝ LỆ LIỄU

納税者番号:1801718549
142 Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.