Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC

登録住所で営業していない
納税者番号 5900431960
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC
略称 CÔNG TY TNHH KCC
住所 35 Lê Hồng Phong - P. Diên Hồng, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 TRƯƠNG VĂN KHÁNH
事業登録証の交付日 08/05/2009
営業開始日 08/11/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 20:00
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC は CÔNG TY TNHH KCC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5900431960 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(事業分野コード G4620)。
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC の本店所在地は 35 Lê Hồng Phong - P. Diên Hồng, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Diên Hồng、Gia Lai の管轄地域にあります。
納税者番号 5900431960 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5900431960 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 59 は区分番号、中央の7桁 0043196 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
納税者番号 5900431960 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu KCC のデータは、18/09/2026 20:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Diên Hồng の事業者統計

1,030 事業者総数
538 営業中
490 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 370
建設業 118
専門・科学・技術サービス業 92
製造業 76
運輸業・倉庫業 72
宿泊業・飲食サービス業 41

法的形態別

一人有限責任会社 446
有限責任会社 339
株式会社 119
個人企業 85
その他の会社 9
センター(公共事業・サービス) 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 538
登録住所で営業していない 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
活動停止、税務コード失効手続き未完了 69
一時休業中 37
— 1

法定代表者が "TRƯƠNG VĂN KHÁNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH MTV XD VÀ TM GIA KHÁNH LS

納税者番号: 4900943759
thôn Làng Trung, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BỐC VÁC VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG

納税者番号: 4800949605
Tổ dân phố Sông Hiến 8, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KAN

納税者番号: 3703119188
4/15 Khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM GIAO NHẬN VẬN TẢI ZTO EXPRESS

納税者番号: 0317574074
Y1 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM THỰC PHẨM SẠCH BÔNG TRÀM TRẮNG

納税者番号: 0317208896
Số 72, Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HOÀNG MINH PHÁT

納税者番号: 0317071433
1B Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XD KHÁNH DUNG

納税者番号: 2802961883
Thôn Tiến Long, Xã Cẩm Tân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯƠNG GIA SÀI GÒN

納税者番号: 0315453211
Số 280C25 đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DK WINDOWS

納税者番号: 3101055314
số 4, đường Nguyễn Trãi, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH KHÁNH GIA PHÁT

納税者番号: 0401845928
05 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.