Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5900369769
ベトナム語名称Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ
住所Tổ 3 Phan Đình Phùng, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN HỮU DŨNG
営業開始日23/02/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 08:43

事業分野

O84公務(他に分類されるものを除く)

Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ に関するよくあるご質問

Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ は現在も活動していますか?
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ(納税者番号 5900369769)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ はどのような事業分野で活動していますか?
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, quản lý NN, an ninh quốc phòng và bảo đảm XH bắt buộc(事業分野コード O84)。
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ の納税者番号は何ですか?
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ の納税者番号は 5900369769(23/02/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ の住所はどこですか?
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ の本店所在地は Tổ 3 Phan Đình Phùng, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Đức Cơ、Gia Lai の管轄地域にあります。
Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Đội công trình giao thông và dịch vụ đô thị xã Đức Cơ、納税者番号 5900369769、住所 Tổ 3 Phan Đình Phùng, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Đức Cơ の事業者統計

110事業者総数
79営業中
29廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業48
建設業21
教育・学習支援業7
専門・科学・技術サービス業5
その他のサービス業3
運輸業・倉庫業3

法的形態別

一人有限責任会社59
有限責任会社28
株式会社5
センター(公共事業・サービス)4
個人企業3
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み79
登録住所で営業していない17
活動停止、税務コード失効手続き未完了8
活動停止、税務コード失効手続き完了2
一時休業中2
—1

法定代表者が "TRẦN HỮU DŨNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 48 件です

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THỰC PHẨM TPFOOD

納税者番号:1801800137
A1-12, Khu dân cư Long Thịnh, Khu vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THUẬN DƯƠNG HD

納税者番号:0801445843
Số 142 Hồng Châu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XỨ NGHỆ

納税者番号:2902184528
Xóm 2, Xã Thần Lĩnh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRÍ ĐỨC 2

納税者番号:3002273632
Số nhà 20, ngõ 151, đường Vũ Quang, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV TỔNG HỢP TRẦN GIA KHANG

納税者番号:4201990530
Đường DT5, Thôn Buôn Đung, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN AN

納税者番号:4900895664
Số 127 phố Muối, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH DPE SOLAR

納税者番号:4900895671
Số 66 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG EPS SÀI GÒN

納税者番号:0317643289
148/8, đường Linh Đông, KP6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ NAM DƯƠNG

納税者番号:4900885962
Số 66 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM BẢO

納税者番号:0109909650
B100, bãi H13, xóm Bãi, tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.