Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt

登録住所で営業していない
納税者番号 5900333025
ベトナム語名称 Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt
住所 22 Nguyễn Trường Tộ - P.Diên Hồng, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Nhung
事業登録証の交付日 17/03/2005
営業開始日 25/03/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 06:46
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt に関するよくあるご質問

Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の代表者は誰ですか?
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の 代表者 は Nguyễn Thị Nhung です(納税者番号 5900333025 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5900333025 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt のデータは、26/09/2026 06:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt は現在も活動していますか?
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt(納税者番号 5900333025)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(事業分野コード G4620)。
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の納税者番号は何ですか?
Trung tâm kinh doanh và dịch vụ Đức Đạt の納税者番号は 5900333025(25/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Diên Hồng の事業者統計

1,030 事業者総数
538 営業中
490 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 370
建設業 118
専門・科学・技術サービス業 92
製造業 76
運輸業・倉庫業 72
宿泊業・飲食サービス業 41

法的形態別

一人有限責任会社 446
有限責任会社 339
株式会社 119
個人企業 85
その他の会社 9
センター(公共事業・サービス) 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 538
登録住所で営業していない 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
活動停止、税務コード失効手続き未完了 69
一時休業中 37
— 1

法定代表者が "Nguyễn Thị Nhung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 960 件です

CÔNG TY TNHH HIẾU NHUNG HP 86

納税者番号: 0801508483
Thôn An Liệt, Xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VANILLA CAPITAL

納税者番号: 6400484934
Thôn Tân Tiến, Xã Quảng Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO CHÂU QN

納税者番号: 5702237231
Khu phố Nội Hoàng, Phường Hoàng Quế, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI THỦY MINH KHANG

納税者番号: 2701014759
Thôn Kênh Gà (Nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC BÌNH ANH

納税者番号: 3502591432
179 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NAM ANH CHÍ LINH

納税者番号: 0801505002
DCB01 Lô 9243 – Tầng 2, Khu đô thị Trường Linh, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ BLUEPRINT

納税者番号: 0111606533
Tầng 5, Toà nhà IC, số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI LYTINI BEAUTY

納税者番号: 2301418972
Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THÁI AN

納税者番号: 2301418852
Số nhà 132, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HUYÊN NHUNG SA LOONG

納税者番号: 6101316434
Thôn Văn Minh, Xã Sa Loong, Quảng Ngãi, Việt Nam.