Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5900293421
ベトナム語名称Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông
住所Đường Trần Phú Nối Dài, Xã Chư Prông, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Ngọc Hải
営業開始日30/10/2002
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 08:45

事業分野

E36000水道業

Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông に関するよくあるご質問

Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông はどのような事業分野で活動していますか?
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước(事業分野コード E36000)。
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông の代表者は誰ですか?
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông の 代表者 は Đoàn Ngọc Hải です(納税者番号 5900293421 に紐づく税務登録情報による)。
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông の住所はどこですか?
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông の本店所在地は Đường Trần Phú Nối Dài, Xã Chư Prông, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Chư Prông、Gia Lai の管轄地域にあります。
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông は現在も活動していますか?
Đội Đô thị Môi trường xã Chư Prông(納税者番号 5900293421)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5900293421 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5900293421 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 59 は区分番号、中央の7桁 0029342 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Chư Prông の事業者統計

121事業者総数
89営業中
32廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業50
建設業13
農業、林業及び漁業9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8
教育・学習支援業7
電気・ガス・蒸気・空調供給業6

法的形態別

一人有限責任会社47
有限責任会社37
その他の国家機関8
株式会社7
個人企業7
学校・教育機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み87
登録住所で営業していない18
一時休業中8
活動停止、税務コード失効手続き未完了3
活動停止、税務コード失効手続き完了3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Đoàn Ngọc Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH ĐAKAO

納税者番号:0319474156
152-154-156-158-160 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP NGỌC HẢI

納税者番号:2902223826
Số 169 đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUYÊN HẢI ĐỒNG THÁP

納税者番号:1402191677
Khóm 2, đường kí túc xá sinh viên, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG PHÁT

納税者番号:0202172280
Tầng 3 BH 3/28 khu đô thị Vinhomes, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV INOX T&T

納税者番号:0108321383
Thôn Nội, Xã Tam Thuấn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AIO HÀ NỘI

納税者番号:0106216457
521/2/1 nhà số 4, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Hoàng Hải

納税者番号:3602989668
Tổ 28, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Ngọc Toàn Kon Tum

納税者番号:6101120086
Số nhà 299, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ METECHVIETNAM

納税者番号:0105780614
NO07 LK 48 – LK 20a, LK 20b Ngõ 48 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hải Sơn

納税者番号:5300226053
SN 459, đường Hoàng Liên, phường Kim Tân, , Lào Cai, Việt Nam.