Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5900189325-004
ベトナム語名称 Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn
住所 Xã Thanh hoà, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai, Việt Nam.
事業登録証の交付日 13/06/2000
営業開始日 10/04/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 08/10/2026 15:03
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn に関するよくあるご質問

納税者番号 5900189325-004 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5900189325-004 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 59 は区分番号、中央の7桁 0018932 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。末尾の3桁 004 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn は納税者番号 5900189325 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn は現在も活動していますか?
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn(納税者番号 5900189325-004)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn の本店所在地は Xã Thanh hoà, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Xã Lộc Thành、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông đà 4 tại Cần đơn、納税者番号 5900189325-004、住所 Xã Thanh hoà, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Lộc Thành の事業者統計

242 事業者総数
117 営業中
124 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 95
製造業 32
農業、林業及び漁業 28
建設業 22
不動産業 15
電気・ガス・蒸気・空調供給業 10

法的形態別

有限責任会社 108
一人有限責任会社 90
株式会社 18
個人企業 17
協同組合 4
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 117
登録住所で営業していない 86
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
活動停止、税務コード失効手続き完了 14
一時休業中 7
登録住所での営業状況を確認中 1