Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5801544297
ベトナム語名称 Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt
住所 36 Đường Bidoup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 HÀ VĂN LINH
事業登録証の交付日 22/07/2025
営業開始日 22/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 08:57

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt に関するよくあるご質問

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt、納税者番号 5801544297、住所 36 Đường Bidoup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5801544297 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5801544297 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 58 は区分番号、中央の7桁 0154429 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt の 代表者 は HÀ VĂN LINH です(納税者番号 5801544297 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5801544297 の情報は、いつ更新されますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt のデータは、11/10/2026 08:57 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt は現在も活動していますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và UBND phường Lang Biang - Đà Lạt(納税者番号 5801544297)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Lang Biang - Đà Lạt の事業者統計

487 事業者総数
257 営業中
230 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 126
建設業 77
農業、林業及び漁業 47
専門・科学・技術サービス業 42
管理・補助的経済活動 33
製造業 33

法的形態別

有限責任会社 371
株式会社 50
個人企業 23
一人有限責任会社 17
その他の国家機関 8
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 256
活動停止、税務コード失効手続き未完了 92
登録住所で営業していない 92
一時休業中 26
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "HÀ VĂN LINH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

Trung tâm Y tế khu vực Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang

納税者番号: 5000272059
Thôn Vĩnh Lim, Xã Chiêm Hóa, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG LINH ANH

納税者番号: 0111054032
Thôn 4, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA TL

納税者番号: 0111044316
Số nhà 16, đường Giáp Hải, Thôn Thượng Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM PCCC & M.E PHÚC AN

納税者番号: 3703307833
Số 17 Lô G4 Khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC QUỐC TẾ MED-BLUE

納税者番号: 0110889166
TT01B-6, Khu nhà ở thấp tầng thuộc Dự án Khu chung cư quốc tế Hoàng Thành City tại Khu Cổ Ngựa, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV BÙI VĂN

納税者番号: 3703261226
Số 72/10, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SỰ KIỆN VÀ QUẢNG CÁO HÀ LINH BRVT

納税者番号: 3502516354
Số 143 Phan Bội Châu, tổ 6, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HỒ CHÍ MINH – CÔNG TY TNHH KỶ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU

納税者番号: 2803008948-001
Số nhà 05, đường số 53 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẮC TỨ HẢI

納税者番号: 2400961957
Số 105 tổ dân phố Trần Phú, Phường Chũ, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN L66

納税者番号: 1402183806
Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 54, khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.