Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5801465662
ベトナム語名称Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á
住所Số 5 Thông Thiên Học, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Tuấn
事業登録証の交付日28/05/2021
営業開始日03/06/2021
会計年度末31/12
データ更新日23/09/2026 17:41

事業分野

M74その他の専門・科学・技術サービス業

Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á に関するよくあるご質問

Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á は現在も活動していますか?
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á(納税者番号 5801465662)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á の主要な事業分野は Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác(事業分野コード M74)。
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á の納税者番号は何ですか?
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á の納税者番号は 5801465662(03/06/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á の住所はどこですか?
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á の本店所在地は Số 5 Thông Thiên Học, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Hương - Đà Lạt、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Khoa Học Giáo Dục và Kinh Tế Đông Nam Á、納税者番号 5801465662、住所 Số 5 Thông Thiên Học, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Xuân Hương - Đà Lạt の事業者統計

2,483事業者総数
1,107営業中
1,374廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業581
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業499
建設業267
専門・科学・技術サービス業168
管理・補助的経済活動165
製造業145

法的形態別

有限責任会社1,760
株式会社326
個人企業199
一人有限責任会社83
その他の国家機関28
センター(公共事業・サービス)15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,107
活動停止、税務コード失効手続き未完了588
登録住所で営業していない581
一時休業中110
活動停止、税務コード失効手続き完了95
—2

法定代表者が "Trần Văn Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 666 件です

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI HƯNG LỘC 89

納税者番号:0801507666
Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRẦN TUYÊN

納税者番号:6200136986
Thôn Chom Chăng, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN TUÂN CK

納税者番号:5500689789
Bản Tân Hưng, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TX VIỆT NAM

納税者番号:0111596733
Số 19 Ngách 3/4 Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PCCC MINH AN

納税者番号:1001335515
Thôn Phương Quả Đông, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM DV PCCC HƯNG PHÁT

納税者番号:3703497302
Số 28, đường NB7, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN PHONG

納税者番号:5200969834
Tổ dân phố Lương Thịnh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TUẤN LOAN

納税者番号:4101689922
153 Nguyễn Lữ, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUÂN PHÚC GV NB

納税者番号:2701007818
Thôn Nam Điềm Khê (Nhà ông Trần Văn Tuấn), Xã Đại Hoàng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IEVA VIỆT NAM

納税者番号:2301399342
Số nhà 42- Tổ dân phố Long Vỹ, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.