Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5801320272
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN)
住所Khu chức năng VII.2 - Khu du lịch Hồ Tuyền Lâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Đức Thắng
事業登録証の交付日22/01/2008
営業開始日07/09/2016
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 18:27

事業分野

I5510短期宿泊業

Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(事業分野コード I5510)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) の 代表者 は Bùi Đức Thắng です(納税者番号 5801320272 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) の本店所在地は Khu chức năng VII.2 - Khu du lịch Hồ Tuyền Lâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Hương - Đà Lạt、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN) は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên MAICO - Đà Lạt (MST nộp thay NTNN)(納税者番号 5801320272)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5801320272 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5801320272 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 58 は区分番号、中央の7桁 0132027 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Xuân Hương - Đà Lạt の事業者統計

2,483事業者総数
1,107営業中
1,374廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業581
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業499
建設業267
専門・科学・技術サービス業168
管理・補助的経済活動165
製造業145

法的形態別

有限責任会社1,760
株式会社326
個人企業199
一人有限責任会社83
その他の国家機関28
センター(公共事業・サービス)15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,107
活動停止、税務コード失効手続き未完了588
登録住所で営業していない581
一時休業中110
活動停止、税務コード失効手続き完了95
—2

法定代表者が "Bùi Đức Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です

CÔNG TY TNHH SCMC HÀ NỘI

納税者番号:0111623507
Số 80, ngõ 46, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TOÀN THẮNG 88

納税者番号:5000922518
Thôn Tân Tiến, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AVATAR HOÀNG SƠN

納税者番号:2902283046
Số 2 đường Bằng Lăng 1 khối Vinh Tân 8, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CẦM ĐỒ ĐỨC MINH

納税者番号:0111392271
Số 1, Ngõ 551 Kim Mã, Tổ 43, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HÀ AN

納税者番号:0202265873
Thôn Thượng Am (Tại nhà Ông Bùi Đức Thắng), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ QUẾ HỒI HỮU CƠ LÀO CAI

納税者番号:5300827590
Thôn Ỏ, Xã Khánh Yên, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HEYOO

納税者番号:0202213931
Số 56 Đường Lê Quốc Uy, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN LÚA GẠO TOÀN THẮNG

納税者番号:1102032838
119 Ấp Thạnh Lợi, Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THĂNG LONG

納税者番号:0110351480
Số 5 ngách 562/19 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.