Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5801029786
ベトナム語名称 Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông
住所 Số 46/1, Đa Thiện, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Quang Đông
事業登録証の交付日 13/09/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 06:38
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4632 食料品卸売業

Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông に関するよくあるご質問

Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の代表者は誰ですか?
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の 代表者 は Lê Quang Đông です(納税者番号 5801029786 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の住所はどこですか?
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の本店所在地は Số 46/1, Đa Thiện, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Phường Lâm Viên - Đà Lạt、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông は現在も活動していますか?
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông(納税者番号 5801029786)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5801029786 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5801029786 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 58 は区分番号、中央の7桁 0102978 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の納税者番号は何ですか?
Doanh Nghiệp TN Thu Mua Chế Biến Sản Xuất Cà Phê Trung Trung Đông の納税者番号は 5801029786(13/09/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Lâm Viên - Đà Lạt の事業者統計

1,361 事業者総数
650 営業中
711 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 356
建設業 183
宿泊業・飲食サービス業 145
製造業 106
管理・補助的経済活動 94
専門・科学・技術サービス業 90

法的形態別

有限責任会社 1,049
株式会社 168
個人企業 67
一人有限責任会社 39
その他の国家機関 6
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 650
登録住所で営業していない 329
活動停止、税務コード失効手続き未完了 273
一時休業中 55
活動停止、税務コード失効手続き完了 54

法定代表者が "Lê Quang Đông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TNHH ĐỒNG NGHIỆP LỰC

納税者番号: 5702180320
Số nhà 63, Phố Tuệ Tĩnh, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG SUGUS

納税者番号: 0318860455
Số 62F6, đường DD9, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH TÂN

納税者番号: 0109900665
Tầng 2, Tòa nhà 381 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM THỊNH HƯNG

納税者番号: 5400530000
Xóm Máy 2, Phường Tân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TML EXPRESS

納税者番号: 0316836922
67/6 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH THUẬN THIÊN

納税者番号: 4601568806
Xóm Đình, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-XD-DV MINH TIẾN LỘC PHÁT

納税者番号: 1101918359
Số 204, ấp 4, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÉLIA

納税者番号: 0315638822
47/123 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN PHỐI VÀ THƯƠNG MẠI KIM QUANG

納税者番号: 3502393511
I09 Tổ 6, ấp Tân Lập, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PCCC BÁCH HỢP

納税者番号: 0108320982
Số nhà 17, ngõ 132, tổ dân phố 10 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.