Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5800606286
ベトナム語名称Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng
住所04 Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Trọng Nghĩa
営業開始日05/01/2009
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 00:55

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng に関するよくあるご質問

Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の納税者番号は 5800606286(05/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の住所はどこですか?
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の本店所在地は 04 Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Hương - Đà Lạt、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng、納税者番号 5800606286、住所 04 Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5800606286 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5800606286 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 58 は区分番号、中央の7桁 0060628 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Thông tin và Hội nghị tỉnh Lâm Đồng の 代表者 は Trần Trọng Nghĩa です(納税者番号 5800606286 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Xuân Hương - Đà Lạt の事業者統計

2,483事業者総数
1,107営業中
1,374廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業581
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業499
建設業267
専門・科学・技術サービス業168
管理・補助的経済活動165
製造業145

法的形態別

有限責任会社1,760
株式会社326
個人企業199
一人有限責任会社83
その他の国家機関28
センター(公共事業・サービス)15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,107
活動停止、税務コード失効手続き未完了588
登録住所で営業していない581
一時休業中110
活動停止、税務コード失効手続き完了95
—2

法定代表者が "Trần Trọng Nghĩa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 111 件です

CÔNG TY TNHH MINIMO DIGITAL MAKETING

納税者番号:0111474830
Tầng 7, Số 394B Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRẦN NGỌC

納税者番号:1702358729
Số 311 đường Phan Văn Bảy, tổ 9, Ấp Vĩnh Đông 1, Xã Vĩnh Phong, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU NGHĨA

納税者番号:3401283262
Số 1A Lê Quý Đôn, thôn Võ Xu 6, Xã Đức Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẢO NGHĨA AUTO

納税者番号:1001301989
Lô 05D3, khu Tái định cư Trần Lãm, tổ 5, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD - TTNT HAI NGHĨA

納税者番号:6300380924
Đường Nguyễn Việt Dũng, ấp 1A, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN NAM THÁI

納税者番号:4601635756
Số nhà 412, Đường Hoàng Quốc Việt, TDP Thanh Hoa, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI TRÍ HỘI CHỢ THƯƠNG MẠI LÔ TÔ SHOW MINH HOÀN II

納税者番号:3703314830
Số nhà 213, Tổ 14, Ấp Bến Cát, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN TUẤN

納税者番号:0202271644
Thôn Mỹ Khê (tại nhà ông Trần Thanh Tra), Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHU ĐÔ THỊ HẢI NINH 2

納税者番号:3101134460
Số 20, Hoàng Kế Viêm, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH SẢN XUẤT ĐẠI NGHĨA HN

納税者番号:0110790086
Phòng 303, Số 2 Ngõ 205 Ngách 174 Tổ dân phố Xuân Nhang, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.