Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5800000047-193
ベトナム語名称 Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện
住所 Khu 1, Xã Cát Tiên, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Thị Minh Thuyền
事業登録証の交付日 18/04/2011
営業開始日 30/03/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 30/10/2026 13:30

事業分野

G4649 その他の家庭用品卸売業

Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện に関するよくあるご質問

Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện の代表者は誰ですか?
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện の 代表者 は Ngô Thị Minh Thuyền です(納税者番号 5800000047-193 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5800000047-193 の情報は、いつ更新されますか?
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện のデータは、30/10/2026 13:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện は現在も活動していますか?
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện(納税者番号 5800000047-193)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện はどのような事業分野で活動していますか?
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện の主要な事業分野は Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(事業分野コード G4649)。
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện の納税者番号は何ですか?
Địa Điểm Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) - Quầy Thuốc Bệnh Viện の納税者番号は 5800000047-193(30/03/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Cát Tiên の事業者統計

93 事業者総数
57 営業中
36 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 20
建設業 20
製造業 10
専門・科学・技術サービス業 6
教育・学習支援業 5
農業、林業及び漁業 5

法的形態別

有限責任会社 60
個人企業 6
学校・教育機関 5
株式会社 5
その他の国家機関 4
世帯事業 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 57
活動停止、税務コード失効手続き未完了 19
登録住所で営業していない 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 5