Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5702181099
ベトナム語名称Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
住所Khu liên cơ số 3, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Chi Mai
営業開始日28/03/2025
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:44

事業分野

O84130専門的経済分野の行政

Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn、納税者番号 5702181099、住所 Khu liên cơ số 3, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn の住所はどこですか?
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn の本店所在地は Khu liên cơ số 3, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hạ Long、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn の納税者番号は何ですか?
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn の納税者番号は 5702181099(28/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Chi cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn(納税者番号 5702181099)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616事業者総数
730営業中
882廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業455
建設業229
専門・科学・技術サービス業158
運輸業・倉庫業128
宿泊業・飲食サービス業99
管理・補助的経済活動91

法的形態別

有限責任会社716
株式会社584
一人有限責任会社189
個人企業37
その他の国家機関30
未分類14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み729
登録住所で営業していない589
活動停止、税務コード失効手続き未完了135
一時休業中116
活動停止、税務コード失効手続き完了42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Nguyễn Chi Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN TƯ DUY CHỦ ĐỘNG ĐÔNG NAM Á

納税者番号:0111381262
Số 10 ngõ 20 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MARKETING CHIPAN

納税者番号:0319338562
Tầng 5, tòa nhà CF Tower, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN CHI MAI

納税者番号:3101108982
04 Lê Trọng Thứ, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN LONG VÂN

納税者番号:4101603918
Lô 25, Khu đô thị An Phước, đường Phạm Hổ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MP GLOBAL

納税者番号:0109666334
Tầng 5, Toà nhà Văn phòng Cotana, Lô CC5A, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUE HÀN ĐIỆN CON BÁO

納税者番号:0108138275
Số 40, hẻm 72/73/30 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MCMEDI

納税者番号:0106915663
Số 79, ngõ 161 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mht

納税者番号:2801869331
Số 16 Chu Văn An, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên TM & DV Minh Toàn Phát

納税者番号:3601026262
405, Chung cư C2, KP 5, phường An Bình,, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY - DIÊM SÀI GÒN

納税者番号:0303420853
346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.