Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5701833048
ベトナム語名称 Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều
住所 Khu Phố 4, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ THỊ HÀ
営業開始日 08/09/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 13/10/2026 04:49

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều に関するよくあるご質問

Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều は現在も活動していますか?
Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều(納税者番号 5701833048)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5701833048 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều のデータは、13/10/2026 04:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều の代表者は誰ですか?
Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều の 代表者 は ĐỖ THỊ HÀ です(納税者番号 5701833048 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5701833048 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701833048 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0183304 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Truyền thông và Văn hóa Thành phố Đông Triều、納税者番号 5701833048、住所 Khu Phố 4, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Đông Triều の事業者統計

272 事業者総数
110 営業中
159 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 70
建設業 42
製造業 34
専門・科学・技術サービス業 19
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 14
教育・学習支援業 12

法的形態別

有限責任会社 164
株式会社 33
一人有限責任会社 33
その他の国家機関 14
協同組合 8
学校・教育機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 110
登録住所で営業していない 79
活動停止、税務コード失効手続き未完了 50
一時休業中 17
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
登録住所での営業状況を確認中 3

法定代表者が "ĐỖ THỊ HÀ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 102 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINH THÁI

納税者番号: 2401082109
Lô CN-05, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Hoàng Vân, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÁT QUẢNG NINH

納税者番号: 5702225684
Số 5, Tổ 2, Khu phố Giếng Đáy 5, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN HÙI TÀI

納税者番号: 2803226128
Thôn Ban Thọ, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HSP

納税者番号: 0111463331
Số nhà 25 ngõ 383 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ZENITH

納税者番号: 0319435492
59 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GC PRO SHOP WATTER HẢI BÌNH

納税者番号: 2803216673
Nhà bà Đỗ Thị Hà, Tổ dân phố Tiền Phong, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÀ LINH

納税者番号: 0901194216
Đội 6, Thôn Toàn Thắng, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ HÀ ANH

納税者番号: 2803167708
Số nhà 18, Khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN TJ

納税者番号: 2301331739
Lô CL7 số nhà 29, Khu đô thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ TRÀ THÁI HƯƠNG

納税者番号: 4601633117
Xóm Trung Thành 1, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên, Việt Nam.