Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5701797544
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả
住所 số 341, đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THỊ NGỌC
営業開始日 01/01/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 13:41

事業分野

A016 農業サービス業

Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả に関するよくあるご質問

納税者番号 5701797544 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701797544 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0179754 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả、納税者番号 5701797544、住所 số 341, đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả の本店所在地は số 341, đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Phả、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả の納税者番号は 5701797544(01/01/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp thành phố Cẩm Phả の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。

Phường Cẩm Phả の事業者統計

982 事業者総数
425 営業中
557 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 414
運輸業・倉庫業 123
建設業 95
製造業 60
専門・科学・技術サービス業 39
宿泊業・飲食サービス業 37

法的形態別

有限責任会社 542
株式会社 250
一人有限責任会社 141
個人企業 14
その他の国家機関 9
協同組合 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 425
登録住所で営業していない 355
活動停止、税務コード失効手続き未完了 117
一時休業中 61
活動停止、税務コード失効手続き完了 24

法定代表者が "NGUYỄN THỊ NGỌC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 620 件です

CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ GIA HƯNG

納税者番号: 5500691019
Tổ dân phố Thảo Nguyên, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẤT ĐỘNG SẢN AN GIA

納税者番号: 3604125938
Nhà số 1, đường M12 – Khu biệt thự Marina Villas thuộc dự án Swanbay, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV TMDV VẬN TẢI ANH KHÔI

納税者番号: 1702375523
Tổ 10, Khu phố 2, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHỰT QUANG

納税者番号: 1402237603
Số 187, ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANMYA BIOTECH

納税者番号: 0319694225
105 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TATAHOME

納税者番号: 0319686471
44/20/10 An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EAT HỒN VIỆT

納税者番号: 3002317287
Tổ dân phố Yên Thịnh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MINH HIẾU

納税者番号: 2401085371
TDP Kim, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ MINH DŨNG

納税者番号: 2701011934
Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc, thôn Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN ĐẠI NAM PHÁT

納税者番号: 3604115739
Số 397, tổ 25, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.