HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5701794039
ベトナム語名称HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất
住所Nhà ông Chìu Quay Chắn - Thôn Làng Ngang, Xã Quảng Tân, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Chìu Quay Chắn
事業登録証の交付日17/12/2015
営業開始日01/01/2016
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 21:23
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42900その他の土木構築物建設業
H4933道路貨物運送業

HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất に関するよくあるご質問

HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất、納税者番号 5701794039、住所 Nhà ông Chìu Quay Chắn - Thôn Làng Ngang, Xã Quảng Tân, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の住所はどこですか?
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の本店所在地は Nhà ông Chìu Quay Chắn - Thôn Làng Ngang, Xã Quảng Tân, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Quảng Tân、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の納税者番号は何ですか?
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の納税者番号は 5701794039(01/01/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất はどのような事業分野で活動していますか?
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.(事業分野コード F42900)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất は現在も活動していますか?
HTX SXKD, DV nông nghiệp và Xây dựng Ba Nhất(納税者番号 5701794039)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Quảng Tân の事業者統計

49事業者総数
26営業中
23廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

製造業9
建設業9
教育・学習支援業8
農業、林業及び漁業7
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防3

法的形態別

有限責任会社16
協同組合13
学校・教育機関7
株式会社6
人民委員会3
一人有限責任会社3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み26
活動停止、税務コード失効手続き未完了10
登録住所で営業していない8
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中1