HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5701764563
ベトナム語名称 HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn
住所 Nhà ông Nguyễn Ngọc Tân - Thôn Bình Hải, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGỌC TÂN
事業登録証の交付日 25/05/2015
営業開始日 01/07/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 00:58

事業分野

A01450 豚の飼育および繁殖
G4632 食料品卸売業
A03210 海面養殖業

HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn に関するよくあるご質問

納税者番号 5701764563 の情報は、いつ更新されますか?
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn のデータは、19/09/2026 00:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn は現在も活動していますか?
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn(納税者番号 5701764563)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn の主要な事業分野は Chăn nuôi lợn(事業分野コード A01450)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn の納税者番号は何ですか?
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn の納税者番号は 5701764563(01/07/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn の住所はどこですか?
HTX Thương mại Dịch vụ và Nuôi trồng tổng hợp Tân Trường Sơn の本店所在地は Nhà ông Nguyễn Ngọc Tân - Thôn Bình Hải, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Đầm Hà、Quảng Ninh の管轄地域にあります。

Xã Đầm Hà の事業者統計

148 事業者総数
69 営業中
79 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 31
農業、林業及び漁業 29
建設業 15
製造業 13
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 10
専門・科学・技術サービス業 10

法的形態別

有限責任会社 57
協同組合 20
株式会社 18
一人有限責任会社 16
その他の国家機関 8
個人企業 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 69
登録住所で営業していない 37
活動停止、税務コード失効手続き未完了 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
一時休業中 5

法定代表者が "NGUYỄN NGỌC TÂN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 217 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEMARQ INVESTMENT

納税者番号: 0319519311
2W Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA SMILE ORTHO CLINIC GROUP

納税者番号: 4401131705
Lô SH36 khu APEC MANDALA Đại Lộ Hùng Vương, Khu phố 2 Trần Phú, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM SX DV HUY TIẾN

納税者番号: 1102150976
Thửa đất số 202, tờ bản đồ số 22, Ấp Bình Tiến 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẦU RIÊNG T&T

納税者番号: 0319387288
Số 81/1/2 Lê Thị Ngót Ấp Bến Đò 1a, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NAM TẤN PHÁT

納税者番号: 0319335272
Số 2 đường số 3, KP4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KTÂN FLOWERS

納税者番号: 3604062741
Số 171, đường 3/2, Khu phố 5, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAGNOLIA SOUTHERN HOLDINGS

納税者番号: 0319149999
Số 40 Trần Lựu, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG TÂN HD

納税者番号: 0801464571
Khu dân cư Đại Tân, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NƯỚC SẠCH QUÝ TÂN

納税者番号: 0801462461
Thôn Lâm Đồng, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TÂN TRANG

納税者番号: 0601297235
Số 284 đường Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.