Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5701699089
ベトナム語名称Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh
住所Số 02 Bến Đoan, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THANH PHƯƠNG
営業開始日25/03/2014
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 13:13

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh に関するよくあるご質問

Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh の代表者は誰ですか?
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh の 代表者 は NGUYỄN THANH PHƯƠNG です(納税者番号 5701699089 に紐づく税務登録情報による)。
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh の住所はどこですか?
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh の本店所在地は Số 02 Bến Đoan, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Gai、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh は現在も活動していますか?
Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Quảng Ninh(納税者番号 5701699089)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5701699089 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701699089 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0169908 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hồng Gai の事業者統計

1,320事業者総数
505営業中
815廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業461
運輸業・倉庫業154
建設業138
宿泊業・飲食サービス業96
製造業77
管理・補助的経済活動66

法的形態別

有限責任会社636
株式会社401
一人有限責任会社167
個人企業56
その他の国家機関11
未分類8

状態別

登録住所で営業していない520
納税者:税務コード(MST)発行済み504
活動停止、税務コード失効手続き未完了129
一時休業中100
活動停止、税務コード失効手続き完了65
破産手続き待ち1

法定代表者が "NGUYỄN THANH PHƯƠNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 493 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN PHƯƠNG MAI

納税者番号:4300935146
66 Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN D&P AESTHETIC

納税者番号:0319730836
Lầu 5, 89 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI PHƯƠNG NAM CẦN THƠ

納税者番号:6300398713
3043/13 đường Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỰ SỰ

納税者番号:0319716870
870/12 Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH NEW SÀI GÒN

納税者番号:0319702412
283/2 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHILLCITY

納税者番号:4202065800
34/5A Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EZ-WORK

納税者番号:0319667260
310/12 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PHƯƠNG THÀNH PHÁT

納税者番号:1602233236
Số 07, KDC Cột Dây Thép, Ấp An Thạnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHƯƠNG VINH CẦN THƠ

納税者番号:1801831093
146/45/28A, Khu vực 4, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TINGO 3D

納税者番号:0319533362
155 đường số 4, Khu phố 25, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.