Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5701682367
ベトナム語名称Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí
住所Số 3, đường Trần Hưng Đạo, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 DƯƠNG THU HÀ
営業開始日09/08/2013
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 13:50

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí に関するよくあるご質問

Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí の代表者は誰ですか?
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí の 代表者 は DƯƠNG THU HÀ です(納税者番号 5701682367 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5701682367 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí のデータは、25/09/2026 13:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí は現在も活動していますか?
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí(納税者番号 5701682367)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Uông Bí の納税者番号は 5701682367(09/08/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Uông Bí の事業者統計

675事業者総数
331営業中
344廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業254
建設業76
製造業59
運輸業・倉庫業53
専門・科学・技術サービス業40
管理・補助的経済活動26

法的形態別

有限責任会社371
株式会社179
一人有限責任会社61
個人企業26
協同組合13
その他の国家機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み330
登録住所で営業していない132
活動停止、税務コード失効手続き未完了125
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "DƯƠNG THU HÀ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DIMPLES

納税者番号:0318917077
Số 127 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT XÂY DỰNG ATV

納税者番号:2301285810
Thôn Cầu Đào, Xã Nhân Thắng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG CK VINA

納税者番号:2400970373
Thôn Long Trường Vân, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty cổ phần tập đoàn Carbon Quốc Tế

納税者番号:0110614563
Số 10 Ngõ 87/21/11 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC PHÚ KHÁNH

納税者番号:0110327720
Số 126 Phố Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIGHT UP ACADEMY

納税者番号:0109981505
Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC GIA BẢO

納税者番号:2100664255
Ấp Mé Rạch E, Xã Đại An(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VẬN TẢI THIÊN PHÚ

納税者番号:0315929211
525/18 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM ONE MUSIC

納税者番号:0401959273
69 Phan Thúc Duyện, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Cty TNHH Một thành viên Tin học Sao Nam

納税者番号:1801100287
97 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.