Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5701502825
ベトナム語名称Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên
略称TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT HUYỆN YÊN HƯNG
取引名TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT HUYỆN YÊN HƯNG
住所Số 41 phố Ngô Quyền, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 LÊ ĐỨC ĐỖ
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 11:40

事業分野

O84130専門的経済分野の行政

Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên の本店所在地は Số 41 phố Ngô Quyền, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Quảng Yên、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên は TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT HUYỆN YÊN HƯNG という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5701502825 でも同じ結果が得られます。
Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên は現在も活動していますか?
Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên(納税者番号 5701502825)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên、納税者番号 5701502825、住所 Số 41 phố Ngô Quyền, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5701502825 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701502825 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0150282 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Quảng Yên の事業者統計

293事業者総数
118営業中
174廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業79
建設業48
製造業26
運輸業・倉庫業23
教育・学習支援業16
農業、林業及び漁業16

法的形態別

有限責任会社133
株式会社73
一人有限責任会社44
その他の国家機関12
学校・教育機関7
協同組合7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み118
登録住所で営業していない65
活動停止、税務コード失効手続き未完了51
活動停止、税務コード失効手続き完了35
一時休業中23
—1

法定代表者が "LÊ ĐỨC ĐỖ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH GMT THIÊN TÂN

納税者番号:2301327186
Số 62, Đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DOOP

納税者番号:0110727239
Số 25, TT 5.2, KĐT Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÀO TẠO EDUBUSI

納税者番号:0318167385
85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ KỸ THUẬT DOSATA

納税者番号:0317491727
C17/16A, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FEL

納税者番号:0110126728
Số 9/3/280 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ AN ĐÔNG

納税者番号:0304938912
18 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA ĐỨC LÊ

納税者番号:0314530103
Số 2/99 Đường số 8, Khu phố 19, Phường Bình Hưng Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK LÊ AN

納税者番号:5300729995
Số nhà 45b đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Đức Khang

納税者番号:0313234937
822/23/52 Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Phương Đông

納税者番号:2300329127
Số 62 đường Nguyễn Trãi, phường Ninh Xá, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.