Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5701425828
ベトナム語名称Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình
取引名TRUNG TÂM DÂN SỐ - KẾ HOẠCH HOÁ GIA ĐÌNH
住所Khu II, Phường Đông Triều (Hết hiệu lực), TP Quảng Ninh, Việt Nam.
営業開始日06/08/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/09/2026 11:50

事業分野

O84120保健・教育・文化その他社会サービスの行政(社会保障を除く)

Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình に関するよくあるご質問

Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình の住所はどこですか?
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình の本店所在地は Khu II, Phường Đông Triều (Hết hiệu lực), TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Triều、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình、納税者番号 5701425828、住所 Khu II, Phường Đông Triều (Hết hiệu lực), TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình の納税者番号は 5701425828(06/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình は現在も活動していますか?
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình(納税者番号 5701425828)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc);.(事業分野コード O84120)。

Phường Đông Triều の事業者統計

272事業者総数
110営業中
159廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業70
建設業42
製造業34
専門・科学・技術サービス業19
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防14
教育・学習支援業12

法的形態別

有限責任会社164
株式会社33
一人有限責任会社33
その他の国家機関14
協同組合8
学校・教育機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み110
登録住所で営業していない79
活動停止、税務コード失効手続き未完了50
一時休業中17
活動停止、税務コード失効手続き完了13
登録住所での営業状況を確認中3