Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5701382596
ベトナム語名称Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường
住所Đội 3, Xã Hải Lạng(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Hồng
事業登録証の交付日13/04/2010
営業開始日15/04/2010
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 06:20

事業分野

G4511自動車卸売業

Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の 代表者 は Hoàng Thị Hồng です(納税者番号 5701382596 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の住所はどこですか?
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の本店所在地は Đội 3, Xã Hải Lạng(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Hải Lạng、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường(納税者番号 5701382596)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5701382596 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701382596 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0138259 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Cường の納税者番号は 5701382596(15/04/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Hải Lạng の事業者統計

24事業者総数
15営業中
9廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業8
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業3
製造業3
建設業2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防1
宿泊業・飲食サービス業1

法的形態別

有限責任会社13
株式会社5
協同組合3
人民委員会1
企業1
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み15
活動停止、税務コード失効手続き未完了4
登録住所で営業していない3
活動停止、税務コード失効手続き完了2

法定代表者が "Hoàng Thị Hồng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 115 件です

CÔNG TY TNHH SX TMDV NAM PHÁT

納税者番号:3604125712
Số 174, tổ 26, Khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỘC THỦY

納税者番号:5300857154
Số nhà 001 Đường D6, Thôn Bát Xát 3, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VÀNG BẠC THANH LỢI HIỆP

納税者番号:6001846621
129 Trần phú, thôn 7, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HỒNG AN PHONG

納税者番号:4900947224
Số 264A, Đường Chi Lăng, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC NĂNG LƯỢNG MỚI JU SEN

納税者番号:0601327088
Tầng 2, số 45 Nguyễn Văn Hoan, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NCT

納税者番号:0111552119
Số C4, Lô B5, TT V19 Bộ Công An , Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1 TV TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HP

納税者番号:5100518041
Số nhà 389B đường 20/8, tổ dân phố 35, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÝ PHIẾN

納税者番号:4900942233
Số 2, đường Phan Đăng Lưu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CSAPHOTO

納税者番号:5000918455
Thôn Hoa Lũng, Xã Phú Lương, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CP MCKAIZER GLOBAL

納税者番号:0319410762
24 Đường 59, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.