Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5701370791
ベトナム語名称Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình
住所Tổ 28, Khu 8, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Hường
事業登録証の交付日20/02/2010
営業開始日20/02/2010
会計年度末31/12
データ更新日01/10/2026 08:32

事業分野

F42土木工事業

Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình の住所はどこですか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình の本店所在地は Tổ 28, Khu 8, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Uông Bí、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình の納税者番号は 5701370791(20/02/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình(納税者番号 5701370791)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(01/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5701370791 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại An Bình のデータは、01/10/2026 08:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Uông Bí の事業者統計

675事業者総数
331営業中
344廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業254
建設業76
製造業59
運輸業・倉庫業53
専門・科学・技術サービス業40
管理・補助的経済活動26

法的形態別

有限責任会社371
株式会社179
一人有限責任会社61
個人企業26
協同組合13
その他の国家機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み330
登録住所で営業していない132
活動停止、税務コード失効手続き未完了125
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Đức Hường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 32 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VLXD QUẢNG NINH

納税者番号:5702232473
Khu phố Nội Hoàng Tây, Phường Hoàng Quế, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT INDUSTRIAL

納税者番号:2301342441
Đường Nguyễn Chí Tố, Khu phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG AAA VIỆT NAM

納税者番号:0110942148
Số 39 Đường Đình Hát, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐỨC HƯỚNG

納税者番号:0202255265
Số 30 Phố Phạm Ngọc Đa, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANH TÂM PPE

納税者番号:2200811390
117/21, Đường Đông Tác, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FUTURE FLOURISH

納税者番号:0402237760
526/15 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ PHÚC AN

納税者番号:0110676545
Tầng 11, toà nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DATA TRUST LAB

納税者番号:0110569871
L11 - L17, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NV COFFEE WOOD

納税者番号:0801385263
Đội 5, Thôn Phù Tải 2, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AV. EDUCATION

納税者番号:0110056037
Số 18, Tổ 20 đường Yên Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.