Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5701299041
ベトナム語名称Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu
住所Ô số 16 lô B17 khu đô thị cột 5, cột 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thành Công
事業登録証の交付日24/04/2007
営業開始日28/07/2009
データ更新日25/09/2026 14:00

事業分野

H5022内陸貨物水運業
H493その他の陸上運輸業

Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu の主要な事業分野は Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(事業分野コード H5022)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu の 代表者 は Nguyễn Thành Công です(納税者番号 5701299041 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu の住所はどこですか?
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu の本店所在地は Ô số 16 lô B17 khu đô thị cột 5, cột 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hạ Long、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần vận tải thuỷ - TKV nộp hộ nhà thầu(納税者番号 5701299041)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5701299041 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701299041 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0129904 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616事業者総数
730営業中
882廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業455
建設業229
専門・科学・技術サービス業158
運輸業・倉庫業128
宿泊業・飲食サービス業99
管理・補助的経済活動91

法的形態別

有限責任会社716
株式会社584
一人有限責任会社189
個人企業37
その他の国家機関30
未分類14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み729
登録住所で営業していない589
活動停止、税務コード失効手続き未完了135
一時休業中116
活動停止、税務コード失効手続き完了42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Nguyễn Thành Công" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 532 件です

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG GOLD CAPITAL

納税者番号:0402359568
86 Trần Cừ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 929

納税者番号:0319711833
Tầng 2-3 , 177 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KHẢO SÁT VÀ XÂY DỰNG ĐỊA KHANG

納税者番号:4300933741
248/4 Hoàng Hoa Thám, Tổ 9, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VIỆT TRUNG

納税者番号:1001335339
Nhà ông Nguyễn Tuấn Anh, Thôn Thượng Phúc, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NP HOUSE

納税者番号:1402233704
Số 1, Hai Bà Trưng, Phường Hồng Ngự, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG NAM SG

納税者番号:0319583155
105-107 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP MEKONG HARVEST

納税者番号:1201729436
Đường Cao Thị Tỉnh, Ấp Hòa Mỹ, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUHA ENERGY

納税者番号:0111500135
Số 101 đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XNK THÀNH HỮU

納税者番号:0202350423
Số 15/56 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DELTA HÀ NỘI

納税者番号:0111480143
Số 1/55/295 Bùi Xương Trạch, tổ 12, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.