Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5701289822
ベトナム語名称 Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn
住所 ., Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Bá Lâm
営業開始日 11/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 14:00

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政
K Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn に関するよくあるご質問

納税者番号 5701289822 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5701289822 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0128982 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn の代表者は誰ですか?
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn の 代表者 は Nguyễn Bá Lâm です(納税者番号 5701289822 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5701289822 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn のデータは、25/09/2026 14:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn は現在も活動していますか?
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn(納税者番号 5701289822)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường Nông Thôn の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616 事業者総数
730 営業中
882 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 455
建設業 229
専門・科学・技術サービス業 158
運輸業・倉庫業 128
宿泊業・飲食サービス業 99
管理・補助的経済活動 91

法的形態別

有限責任会社 716
株式会社 584
一人有限責任会社 189
個人企業 37
その他の国家機関 30
未分類 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 729
登録住所で営業していない 589
活動停止、税務コード失効手続き未完了 135
一時休業中 116
活動停止、税務コード失効手続き完了 42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 3

法定代表者が "Nguyễn Bá Lâm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BIÊN HÒA AUTO PAINT

納税者番号: 3604116676
Số C12, tổ 1, khu phố 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG G&B

納税者番号: 2301383342
Phố Ngụ, Thôn Cầu Đào, Xã Nhân Thắng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM - DV BÁ LÂM

納税者番号: 1501166294
Số 51/8/1 đường Phạm Thái Bường, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD -TM - SX - NHÔM KÍNH - CƠ KHÍ - TRANG TRÍ NỘI THẤT ĐỨC QUANG 89

納税者番号: 3502529988
Số 165/12 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THẢO NGUYÊN HÒA BÌNH

納税者番号: 5400534904
Tổ 5, Phường Thống Nhất, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC HƯƠNG BIỂN NEW

納税者番号: 0317145357
01 Đường số 7, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI XE CÔNG NGHỆ

納税者番号: 0316054555
Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LSL VIỆT NAM

納税者番号: 0108655227
Số 15, đường 2, tổ 1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AMIMEXCO

納税者番号: 0315469028
156 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM LIÊN

納税者番号: 0901037767
Số 33, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.