Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700928314
ベトナム語名称 Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên
住所 Thôn Thống Nhất, Xã Hải Lạng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Ninh
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 01:02

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên に関するよくあるご質問

Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên は現在も活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên(納税者番号 5700928314)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5700928314 の情報は、いつ更新されますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên のデータは、20/09/2026 01:02 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên の代表者は誰ですか?
Uỷ ban nhân dân xã Hải Lạng huyện Tiên Yên の 代表者 は Trần Văn Ninh です(納税者番号 5700928314 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5700928314 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700928314 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0092831 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hải Lạng の事業者統計

24 事業者総数
15 営業中
9 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業 8
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3
製造業 3
建設業 2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1
宿泊業・飲食サービス業 1

法的形態別

有限責任会社 13
株式会社 5
協同組合 3
人民委員会 1
企業 1
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 15
活動停止、税務コード失効手続き未完了 4
登録住所で営業していない 3
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Trần Văn Ninh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 56 件です

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯỚC SOLAR

納税者番号: 4001342324
Tổ 11, Thôn Thi Thại, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH HT

納税者番号: 0111428915
Số nhà 18, ngõ 81 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SƠN NINH ĐỘ

納税者番号: 2401061388
Thôn Đại Mão, Xã Hợp Thịnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI CƯƠNG HIỀN

納税者番号: 0111341904
202 Hương Ninh, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN TRƯỜNG NINH

納税者番号: 0111237269
Số nhà 6A1, Ngõ 267, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VN-HOME

納税者番号: 0801459243
Số 60, Phố Lý Quốc Bảo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ MẠNH AN

納税者番号: 4700297096
Thôn Đoàn Kết, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công an Xã Liên An Đô

納税者番号: 1001292068
Thôn 4, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC NAM HILL

納税者番号: 5801518843
Thôn 10, Xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRẦN NINH VH

納税者番号: 0601265508
Thôn Bối Xuyên Hạ, Xã Minh Tân, Ninh Bình, Việt Nam.