Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5700774569
ベトナム語名称Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố
住所Số 3 tổ 3, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN MẠNH THẮNG
営業開始日21/10/1997
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 01:40

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố に関するよくあるご質問

Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố はどのような事業分野で活動していますか?
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố の納税者番号は何ですか?
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố の納税者番号は 5700774569(21/10/1997 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố の住所はどこですか?
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố の本店所在地は Số 3 tổ 3, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Phả、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Đội Kiểm tra trật tự Đô thị và Môi trường thành phố、納税者番号 5700774569、住所 Số 3 tổ 3, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5700774569 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700774569 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0077456 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cẩm Phả の事業者統計

982事業者総数
425営業中
557廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業414
運輸業・倉庫業123
建設業95
製造業60
専門・科学・技術サービス業39
宿泊業・飲食サービス業37

法的形態別

有限責任会社542
株式会社250
一人有限責任会社141
個人企業14
その他の国家機関9
協同組合8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み425
登録住所で営業していない355
活動停止、税務コード失効手続き未完了117
一時休業中61
活動停止、税務コード失効手続き完了24

法定代表者が "NGUYỄN MẠNH THẮNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 257 件です

CÔNG TY TNHH MTV NTPX

納税者番号:2601162672
Thôn Tiên Phong, Xã Phú Khê, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BĐS ANH PHÁT TUYÊN QUANG

納税者番号:5000922162
Số nhà 508, tổ dân phố Tân Hà 26, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU KIM THÔNG

納税者番号:3901393337
Số 16, tổ 2, ấp Bến Chò, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PCCC SUN VIỆT NAM

納税者番号:0111588563
Tầng 5A, Tòa nhà SME Hoàng Gia, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG QUỐC TẾ LG

納税者番号:0111472417
Số 99 Ngõ 580 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ MẠNH THẮNG

納税者番号:0801488974
Số 27 An Định, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT

納税者番号:2500765025
Thôn Tân Phú, Xã Lập Thạch, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NHẬT MINH YB

納税者番号:5200962123
Số nhà 536, đường Điện Biên, Tổ dân phố Yên Ninh 6, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TH ASSET

納税者番号:2803194042
Số 18 Phan Chu Trinh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ PHÁT DIỆM

納税者番号:2700982228
phố Phú Vinh, Xã Phát Diệm, Ninh Bình, Việt Nam.