Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5700774093
ベトナム語名称Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả
住所Tổ 2, khu 4B, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN QUỐC DÂN
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 01:39

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả に関するよくあるご質問

納税者番号 5700774093 の情報は、いつ更新されますか?
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả のデータは、19/09/2026 01:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả の納税者番号は何ですか?
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả の納税者番号は 5700774093です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5700774093 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700774093 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0077409 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả は現在も活動していますか?
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả(納税者番号 5700774093)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả の住所はどこですか?
Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả の本店所在地は Tổ 2, khu 4B, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Phả、Quảng Ninh の管轄地域にあります。

Phường Cẩm Phả の事業者統計

982事業者総数
425営業中
557廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業414
運輸業・倉庫業123
建設業95
製造業60
専門・科学・技術サービス業39
宿泊業・飲食サービス業37

法的形態別

有限責任会社542
株式会社250
一人有限責任会社141
個人企業14
その他の国家機関9
協同組合8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み425
登録住所で営業していない355
活動停止、税務コード失効手続き未完了117
一時休業中61
活動停止、税務コード失効手続き完了24

法定代表者が "TRẦN QUỐC DÂN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CƠ KHÍ NGỌC AN

納税者番号:3801317149
Đường ĐT 756B, Tổ 4, Ấp 4, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HINODE VIỆT NAM

納税者番号:3801302671
Tổ 12, Khu phố 3A, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SONG ANH - CPN

納税者番号:3301688709
Thôn 2, Xã Vinh Lộc, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TV VÀ XÂY DỰNG 68

納税者番号:3002138908
Khối phố Trung Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KTMALL

納税者番号:6101249629
Số 26, Đường Trương Đăng Quế, Phường Duy Tân(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Quốc Dân

納税者番号:0312232704
100/1/9 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHU AN

納税者番号:4300501325
302 Lê Lợi, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Westox Việt Nam

納税者番号:0103933777
Số nhà A39 khu tập thể Trung ương đoàn, tổ 51, Phường Quan Hoa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Anh Long

納税者番号:0302772683
10/40 Quốc Lộ 13 KP2 P.Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Thiện Thanh

納税者番号:0301481096
17HK Dương Đình Nghệ P.08, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.