Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700702959
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng
住所 Tổ 10 Khu 9 phường Hồng Hà, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Yến
事業登録証の交付日 17/12/2007
営業開始日 17/12/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 01:49

事業分野

G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業

Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng、納税者番号 5700702959、住所 Tổ 10 Khu 9 phường Hồng Hà, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng の主要な事業分野は Đại lý, môi giới, đấu giá.(事業分野コード G4610)。
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng の 代表者 は Nguyễn Thị Yến です(納税者番号 5700702959 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng の本店所在地は Tổ 10 Khu 9 phường Hồng Hà, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hạ Long、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng(納税者番号 5700702959)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616 事業者総数
730 営業中
882 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 455
建設業 229
専門・科学・技術サービス業 158
運輸業・倉庫業 128
宿泊業・飲食サービス業 99
管理・補助的経済活動 91

法的形態別

有限責任会社 716
株式会社 584
一人有限責任会社 189
個人企業 37
その他の国家機関 30
未分類 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 729
登録住所で営業していない 589
活動停止、税務コード失効手続き未完了 135
一時休業中 116
活動停止、税務コード失効手続き完了 42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 3

法定代表者が "Nguyễn Thị Yến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 796 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU SL

納税者番号: 5500690953
tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHÁT

納税者番号: 6001849083
29 đường số 2, Tổ dân phố 8 Cư Êbua, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN MIỀN TRUNG NGỌC NHIÊN

納税者番号: 4601678069
Số 209, đường Trường Chinh, TDP Trường Thịnh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM GS

納税者番号: 3002320755
Xứ Đồng Mua, Thôn Thạch Điền, Xã Thạch Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THÀNH HƯNG

納税者番号: 0801507105
Thôn Thanh Quang, Xã Hà Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN OMEBASE

納税者番号: 0801506951
Xóm 4, Thôn Mạc Xá, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC KIM YẾN TUYẾT

納税者番号: 1001339608
thôn Đông Tiên, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỬA ÔNG XANH

納税者番号: 5702235097
Số nhà 40, tổ 6, khu 3, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VITC

納税者番号: 0111613259
Tầng 2 Biệt thự số 04-B13 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TUẤN CHI 18

納税者番号: 6001843035
Thôn Esa 2, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.