Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5700682029
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu
住所 Số nhà 140, Tổ 5, Khu 2A, phường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Vân Điềm
事業登録証の交付日 17/09/2007
営業開始日 17/09/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 16:26
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H493 その他の陸上運輸業

Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu(納税者番号 5700682029)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác.(事業分野コード H493)。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の納税者番号は 5700682029(17/09/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu の本店所在地は Số nhà 140, Tổ 5, Khu 2A, phường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hà Lầm、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại vận tải Ngọc Thu、納税者番号 5700682029、住所 Số nhà 140, Tổ 5, Khu 2A, phường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Hà Lầm の事業者統計

552 事業者総数
241 営業中
310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 195
建設業 101
専門・科学・技術サービス業 48
運輸業・倉庫業 37
管理・補助的経済活動 29
製造業 28

法的形態別

有限責任会社 308
株式会社 141
一人有限責任会社 70
個人企業 20
協同組合 5
学校・教育機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 241
登録住所で営業していない 214
一時休業中 39
活動停止、税務コード失効手続き未完了 35
活動停止、税務コード失効手続き完了 22
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 1