Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5700677195
ベトナム語名称Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát
住所Số 147, đường Lý Thường Kiệt, phường Thanh Sơn, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thu Hồng
事業登録証の交付日05/09/2007
営業開始日05/09/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 04:14
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G465機械器具卸売業

Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát、納税者番号 5700677195、住所 Số 147, đường Lý Thường Kiệt, phường Thanh Sơn, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の本店所在地は Số 147, đường Lý Thường Kiệt, phường Thanh Sơn, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Uông Bí、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の納税者番号は 5700677195(05/09/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát の主要な事業分野は Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy.(事業分野コード G465)。
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thành Phát(納税者番号 5700677195)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Uông Bí の事業者統計

675事業者総数
331営業中
344廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業254
建設業76
製造業59
運輸業・倉庫業53
専門・科学・技術サービス業40
管理・補助的経済活動26

法的形態別

有限責任会社371
株式会社179
一人有限責任会社61
個人企業26
協同組合13
その他の国家機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み330
登録住所で営業していない132
活動停止、税務コード失効手続き未完了125
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Thị Thu Hồng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 257 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN QUANG MINH

納税者番号:0319702388
Số 19 đường T18 ( Khu C) Dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU NÔNG LÂM SẢN THẢO ANH

納税者番号:5300852572
Số nhà 478, Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV CÔNG NGHỆ TRỌNG PHÁT

納税者番号:0319569633
117/1A Đường TA 11, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG AN KHANG

納税者番号:5801573890
1116 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG HIẾU TRANSPORT SERVICE

納税者番号:2500775270
Tổ 8, Phường Phúc Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XÂY DỰNG QUANG DŨNG

納税者番号:5300851674
SN 018 đường Bế Văn Đàn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LH DENTAL LAB

納税者番号:4101687604
Lô 531, tổ 6, khu vực 9, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP HỒNG THUẬT

納税者番号:0319495491
89 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TẬP ĐOÀN LIÊN HOA

納税者番号:0319475262
19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾT NỐI DOANH NGHIỆP QUỐC TẾ

納税者番号:0319440037
14/5 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.