Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5700644802
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long
住所Số 377, Tổ 8, Khu 2, phường Yết Kiêu, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Thị Hạnh
事業登録証の交付日11/04/2007
営業開始日11/04/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日26/09/2026 00:58

事業分野

G477専門店におけるその他の商品の小売

Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long の主要な事業分野は Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G477)。
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long(納税者番号 5700644802)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5700644802 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long のデータは、26/09/2026 00:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên kim khí vật liệu xây dựng Phi Long の 代表者 は Đỗ Thị Hạnh です(納税者番号 5700644802 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5700644802 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700644802 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0064480 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hồng Gai の事業者統計

1,320事業者総数
505営業中
815廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業461
運輸業・倉庫業154
建設業138
宿泊業・飲食サービス業96
製造業77
管理・補助的経済活動66

法的形態別

有限責任会社636
株式会社401
一人有限責任会社167
個人企業56
その他の国家機関11
未分類8

状態別

登録住所で営業していない520
納税者:税務コード(MST)発行済み504
活動停止、税務コード失効手続き未完了129
一時休業中100
活動停止、税務コード失効手続き完了65
破産手続き待ち1

法定代表者が "Đỗ Thị Hạnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 93 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VƯỢNG TIẾN

納税者番号:0111495527
Xóm Trần Phú, Thôn Lai Tảo, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HANSUN BẮC NINH

納税者番号:2401073104
Rùa Vàng, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC KHÁNH

納税者番号:0601321872
Thôn Trường Giang, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HẢI LAN

納税者番号:0319523131
19/3 Trần Thị Điệu, Khu phố 13, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THIÊN

納税者番号:2500770018
Số 13, Ngõ 7, Phố Đỗ Nhân Tăng, Xuân Mai 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP ĐỖ HẠNH VN

納税者番号:0319411928
18 Đường Huỳnh Văn Trí, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KENSTAND VN

納税者番号:0111386951
Tầng 9, Tòa 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUNWARM THT

納税者番号:0202330642
Số 63 Đường Nam Phong, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN KHANG

納税者番号:5901241666
Thôn 6, Xã Biển Hồ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM NGÂN COMESTIC

納税者番号:0901202788
SH1- KT17 Phố Hàn, khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.