Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5700611204
ベトナム語名称Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành
住所Tổ 72, Khu 7, phường Hà Tu, , TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Tuấn Minh
事業登録証の交付日10/10/2006
営業開始日10/10/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日21/09/2026 03:06

事業分野

F42土木工事業

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành の 代表者 は Vũ Tuấn Minh です(納税者番号 5700611204 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành、納税者番号 5700611204、住所 Tổ 72, Khu 7, phường Hà Tu, , TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5700611204 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành のデータは、21/09/2026 03:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Thành の納税者番号は 5700611204(10/10/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hà Tu の事業者統計

285事業者総数
112営業中
173廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業101
建設業41
運輸業・倉庫業33
製造業28
管理・補助的経済活動10
専門・科学・技術サービス業9

法的形態別

有限責任会社150
株式会社70
一人有限責任会社45
個人企業6
協同組合6
学校・教育機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み112
登録住所で営業していない109
活動停止、税務コード失効手続き未完了24
活動停止、税務コード失効手続き完了20
一時休業中20

法定代表者が "Vũ Tuấn Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH POWERAI STUDIO

納税者番号:0319734340
27/2/1A Thạnh Xuân 25, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TINIX

納税者番号:0111364877
Số 8, ngõ 268 đường An Hạ 2, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FAMIFARM

納税者番号:0110990180
Shop T1-TM4, Tòa nhà Hanhomes Blue Star, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG TTC BẮC THÁI

納税者番号:4700291866
Số nhà 231, đường Trường Chinh, tổ 5, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUL ECO

納税者番号:5801495628
196/86 Lê Phụng Hiểu, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỨC TRÍ

納税者番号:1001250389
Xóm 2, thôn Cộng Hòa, Xã Đông Quang (Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CP LÂN GIANG

納税者番号:4900882506
Thôn Đon Uý, Xã Vũ Lăng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AVIATO VIỆT NAM

納税者番号:0109495664
Số nhà 9A, Ngõ 190 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CTN LỢI ĐẮC

納税者番号:0108976206
Số 37 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH SƠN

納税者番号:0601165905
14/265 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.