Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5700579430
ベトナム語名称 Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam
住所 Số 50, đường Đồn 5, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Việt
事業登録証の交付日 24/02/2006
営業開始日 24/02/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 02:19

事業分野

G465 機械器具卸売業

Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam の主要な事業分野は Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy(事業分野コード G465)。
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam の 代表者 は Trần Văn Việt です(納税者番号 5700579430 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam の住所はどこですか?
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam の本店所在地は Số 50, đường Đồn 5, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Móng Cái 1、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần cơ điện tử Việt Nam(納税者番号 5700579430)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5700579430 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700579430 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0057943 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Móng Cái 1 の事業者統計

1,001 事業者総数
330 営業中
670 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 512
運輸業・倉庫業 105
管理・補助的経済活動 86
建設業 38
宿泊業・飲食サービス業 37
製造業 33

法的形態別

有限責任会社 566
株式会社 176
一人有限責任会社 151
個人企業 24
未分類 17
個人経営の店舗・事業所 13

状態別

登録住所で営業していない 358
納税者:税務コード(MST)発行済み 330
活動停止、税務コード失効手続き未完了 207
一時休業中 58
活動停止、税務コード失効手続き完了 47
— 1

法定代表者が "Trần Văn Việt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 152 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MINH HOÀNG 68

納税者番号: 5901257627
99 Đồng Tiến, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LAI CHUANG

納税者番号: 0700925145
Số nhà A10, Shophouse Đồng Văn Xanh, Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CASLA TRISON

納税者番号: 2803234224
Lô CN-04 Cụm công nghiệp Hợp Thắng, Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỐC HÀNH

納税者番号: 2301388830
CL6 -11 đường N7, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CCN

納税者番号: 3002308892
Tổ dân phố Tân Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAXCO

納税者番号: 0111278610
Số 46, hẻm 34, ngõ 270 đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV S CỘNG

納税者番号: 0319044386
Số 1 Trương Đình Hợi, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN GIA PHÁT TVCO

納税者番号: 0111119522
Số Nhà 38, Xóm Trung Việt, Thôn Bãi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK BẢO SƠN

納税者番号: 5702187541
Số 12 Khu Green Park 2, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT CƯỜNG GROUP

納税者番号: 0111084238
Số nhà 30A, Đường Âu Cơ, Tổ 6, Cụm 2, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.