Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700562236
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng
住所 Tổ 46 khu 5, Phường Hà Tu(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Miên
事業登録証の交付日 01/09/2005
営業開始日 01/09/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 23/09/2026 22:55

事業分野

G465 機械器具卸売業

Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng の本店所在地は Tổ 46 khu 5, Phường Hà Tu(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hà Tu、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng の 代表者 は Phạm Thị Miên です(納税者番号 5700562236 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng の主要な事業分野は Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy.(事業分野コード G465)。
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng、納税者番号 5700562236、住所 Tổ 46 khu 5, Phường Hà Tu(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5700562236 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH thương mại vật tư và vật liệu xây dựng のデータは、23/09/2026 22:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hà Tu の事業者統計

285 事業者総数
112 営業中
173 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 101
建設業 41
運輸業・倉庫業 33
製造業 28
管理・補助的経済活動 10
専門・科学・技術サービス業 9

法的形態別

有限責任会社 150
株式会社 70
一人有限責任会社 45
個人企業 6
協同組合 6
学校・教育機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 112
登録住所で営業していない 109
活動停止、税務コード失効手続き未完了 24
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
一時休業中 20

法定代表者が "Phạm Thị Miên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH MTV JKCS GLOBAL VINA

納税者番号: 0801491310
Số 92 Đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP DỊCH VỤ HUY HOÀNG

納税者番号: 0111130445
NV07- L08 Khu đô thị Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAI MIỄN

納税者番号: 4101660659
Số 72 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỠNG TÂM ĐƯỜNG

納税者番号: 4601622612
Số nhà 6, Tổ 17, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV THIÊN Ý - SÀI GÒN

納税者番号: 0318564590
41/6 Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO TÍN ĐỨC MINH

納税者番号: 0110766245
Số 131 đường Phú Mỹ, TDP số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC MINH HIẾU

納税者番号: 0110738752
Số 357 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỆT MAY PHÚ QUANG

納税者番号: 0110608175
62 Ngõ 166 Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VN MANPOWER

納税者番号: 0700874483
271 Phạm Ngọc Nhị, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VẠN THỊNH MIÊN

納税者番号: 0402189845
Số 18 đường Nguyễn Như Đỗ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.