Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700486105-004
ベトナム語名称 Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA
住所 Xã Xuân Sơn, , TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Tường
事業登録証の交付日 23/11/2004
営業開始日 01/12/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 24/10/2026 09:00

事業分野

C23920 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業

Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA に関するよくあるご質問

Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA の住所はどこですか?
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA の本店所在地は Xã Xuân Sơn, , TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA は現在も活動していますか?
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA(納税者番号 5700486105-004)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5700486105-004 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700486105-004 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0048610 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。末尾の3桁 004 は従属単位の連番であり、つまり Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA は納税者番号 5700486105 の企業の従属単位であることを示します。
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA の納税者番号は何ですか?
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA の納税者番号は 5700486105-004(01/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5700486105-004 の情報は、いつ更新されますか?
Xí nghiệp xây dựng Đông Triều VIGLACERA のデータは、24/10/2026 09:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

法定代表者が "Nguyễn Văn Tường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 302 件です

CÔNG TY TNHH MIKA LEGAL

納税者番号: 0111659461
Số 47 ngõ 79 phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SÔNG CÔNG

納税者番号: 4601678397
Số nhà 24 Phố Nguyễn Khuyến, Tổ 6 Thắng Lợi, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GỖ TÀI PHÁT

納税者番号: 3604123289
Số 312/4, khu phố 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG SỰ KIỆN MPS

納税者番号: 5901257754
2/25 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÂN KHÁNH TN

納税者番号: 4601673293
Xóm Hợp Thành, Xã Định Hóa, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH BẢO ANH

納税者番号: 2401084762
Thôn Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRIANGLE TYRE

納税者番号: 1702367498
đường Trần Phú, tổ 10, Khu phố 9, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHANDONG BAOZHU

納税者番号: 1702366624
đường DT 45, tổ 9, Khu phố 10, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN NGUYỄN VĂN TƯỜNG - TN

納税者番号: 1102160660
Số nhà 614, Ấp 4, Xã Tân Lân, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TTS GROUP BN

納税者番号: 2401070230
Tổ dân phố Quả, Phường Vân Hà, TP Bắc Ninh, Việt Nam.