DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700379495
ベトナム語名称 DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân
住所 Tổ 81, khu 8, Hà Khẩu, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NULL
事業登録証の交付日 05/03/2002
営業開始日 05/03/2002
データ更新日 27/09/2026 07:19

DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân に関するよくあるご質問

納税者番号 5700379495 の情報は、いつ更新されますか?
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân のデータは、27/09/2026 07:19 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân は現在も活動していますか?
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân(納税者番号 5700379495)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân、納税者番号 5700379495、住所 Tổ 81, khu 8, Hà Khẩu, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5700379495 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700379495 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0037949 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân の代表者は誰ですか?
DNTN - Xí nghiệp SX vật liệu xây dựng Hải Vân の 代表者 は NULL です(納税者番号 5700379495 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Việt Hưng の事業者統計

874 事業者総数
404 営業中
468 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 266
建設業 134
製造業 132
運輸業・倉庫業 77
管理・補助的経済活動 64
専門・科学・技術サービス業 47

法的形態別

有限責任会社 442
株式会社 222
一人有限責任会社 137
個人企業 49
協同組合 8
学校・教育機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 404
登録住所で営業していない 336
一時休業中 56
活動停止、税務コード失効手続き未完了 46
活動停止、税務コード失効手続き完了 28
— 2

法定代表者が "NULL" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

Doanh nghiệp tư nhân Hà Cát

納税者番号: 4900609264
Thôn Pò Lạn, Xã Đồng Bục(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX THÁI NGUYÊN

納税者番号: 4600128263
Số 118 Đường Bắc Nam, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHÁCH SẠN NGÔI SAO HỒNG NGỌC

納税者番号: 0300858790
139H Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN - Xí nghiệp thủy sản Ngọc Dung

納税者番号: 5700349081
Thôn Bình Ngọc - Xã Ngọc Vừng, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

DNTN Dịch Vụ Cầm Đồ Nghĩa

納税者番号: 0302135155
417/4 ấp Tân Tiến X.Tân Thông Hội, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Hoàng Thuỷ

納税者番号: 0301944298
352A Hương Lộ 80, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Liên Minh

納税者番号: 0301811347
204 Phan Đăng Lưu P.03, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Chế Tác Gia Công Vàng Quảng Trọng Hiếu

納税者番号: 0301752324
651/26 Điện Biên Phủ P.01, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Tráng Rọi ảnh Kỳ Nguyễn

納税者番号: 0301743697
91A Cách Mạng Tháng 8 P.BT, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Mặt Trời

納税者番号: 0301736442
246 Lý Tự Trọng P.BT, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.